Chữ 𤌣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤌣, chiết tự chữ RÁT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤌣:

𤌣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤌣

𤌣

Chiết tự chữ 𤌣

[]

U+024323, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤌣

Nghĩa Trung Việt của từ 𤌣


rát, như "bỏng rát" (vhn)

Chữ gần giống với 𤌣:

㷟, 㷠, 㷡, 㷢, 㷣, 㷤, 㷥, 㷦, 㷩, 㷪, 煻, 煼, 煽, 熀, 熄, 熅, 熇, 熈, 熉, 熊, 熏, 熑, 熒, 熓, 熔, 熖, 熗, 熘, 熙, 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 𤌣

Tự hình:

Tự hình chữ 𤌣 Tự hình chữ 𤌣 Tự hình chữ 𤌣 Tự hình chữ 𤌣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤌣

rát𤌣:bỏng rát
𤌣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤌣 Tìm thêm nội dung cho: 𤌣