Chữ 𤌣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤌣, chiết tự chữ RÁT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤌣:
𤌣
Chiết tự chữ 𤌣
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤌣
Nghĩa Trung Việt của từ 𤌣
rát, như "bỏng rát" (vhn)
Chữ gần giống với 𤌣:
㷟, 㷠, 㷡, 㷢, 㷣, 㷤, 㷥, 㷦, 㷩, 㷪, 煻, 煼, 煽, 熀, 熄, 熅, 熇, 熈, 熉, 熊, 熏, 熑, 熒, 熓, 熔, 熖, 熗, 熘, 熙, 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,Chữ gần giống 𤌣
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤌣
| rát | 𤌣: | bỏng rát |

Tìm hình ảnh cho: 𤌣 Tìm thêm nội dung cho: 𤌣
