Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情义 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngyì] tình nghĩa。亲属、同志、朋友相互间应有的感情。
姐姐待他很有情义。
chí gái đối với nó rất có tình có nghĩa.
姐姐待他很有情义。
chí gái đối với nó rất có tình có nghĩa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |

Tìm hình ảnh cho: 情义 Tìm thêm nội dung cho: 情义
