Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情歌 trong tiếng Trung hiện đại:
[qínggē] tình ca; bài ca tình yêu。表现男女爱情的歌曲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |

Tìm hình ảnh cho: 情歌 Tìm thêm nội dung cho: 情歌
