Chữ 㙵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙵:

㙵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙵

㙵

Chiết tự chữ 㙵

[]

U+3675, tổng 16 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tai2;
Việt bính: toi4;

㙵

Nghĩa Trung Việt của từ 㙵


Chữ gần giống với 㙵:

㙰, 㙱, 㙲, 㙳, 㙴, 㙵, 㙶, 墻, 墼, 墾, 壁, 壅, 壆, 壇, 壈, 壊, 壌, 𡑞, 𡑢, 𡑩, 𡑪, 𡑭, 𡑰, 𡑱, 𡑲, 𡑳, 𡑴, 𡑵, 𡒃, 𡒄,

Chữ gần giống 㙵

Tự hình:

Tự hình chữ 㙵 Tự hình chữ 㙵 Tự hình chữ 㙵 Tự hình chữ 㙵

㙵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙵 Tìm thêm nội dung cho: 㙵