Từ: 男家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 男家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 男家 trong tiếng Trung hiện đại:

[nánjiā] nhà trai; đàng trai。婚姻关系中男方的家。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 男

nam:nam nữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
男家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 男家 Tìm thêm nội dung cho: 男家