Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情知 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngzhī] biết rõ; biết rõ rằng。明明知道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |

Tìm hình ảnh cho: 情知 Tìm thêm nội dung cho: 情知
