Từ: 自治机关 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自治机关:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自治机关 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìzhìjīguān] cơ quan tự trị; uỷ ban tự trị。行使民族自治权力的机关,如自治区、自治州、自治县的人民代表大会和人民政府。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 治

chệ:chễm chệ
trị:trị an
trịa:tròn trịa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 关

quan:quan ải
自治机关 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自治机关 Tìm thêm nội dung cho: 自治机关