Chữ 啛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啛, chiết tự chữ XÊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啛:

啛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 啛

啛

Chiết tự chữ 啛

Chiết tự chữ xê bao gồm chữ 口 妻 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啛 cấu thành từ 2 chữ: 口, 妻
  • 口 khẩu
  • 妻 thê, thế
  • []

    U+555B, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cui4, e4, ya1, ya3;
    Việt bính: cai1;

    啛

    Nghĩa Trung Việt của từ 啛


    xê, như "bánh xu xê, xê dịch" (vhn)

    Chữ gần giống với 啛:

    㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啛

    呣, 嗝, 嗔, 嗕, 嗖, 嗗, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啛 Tự hình chữ 啛 Tự hình chữ 啛 Tự hình chữ 啛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啛

    xê啛:bánh xu xê, xê dịch
    啛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啛 Tìm thêm nội dung cho: 啛