Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 啛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啛, chiết tự chữ XÊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啛

Chiết tự chữ bao gồm chữ 口 妻 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啛 cấu thành từ 2 chữ: 口, 妻
  • khẩu
  • thê, thế
  • []

    U+555B, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cui4, e4, ya1, ya3;
    Việt bính: cai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啛


    xê, như "bánh xu xê, xê dịch" (vhn)

    Chữ gần giống với 啛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啛 Tự hình chữ 啛 Tự hình chữ 啛 Tự hình chữ 啛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啛

    :bánh xu xê, xê dịch
    啛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啛 Tìm thêm nội dung cho: 啛