Từ: 愧色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愧色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 愧色 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuìsè] vẻ xấu hổ; vẻ thẹn; vẻ ngượng ngùng。惭愧的脸色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愧

quý:quý (thẹn, xấu hổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
愧色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 愧色 Tìm thêm nội dung cho: 愧色