Chữ 𡞕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡞕, chiết tự chữ VỢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡞕:

𡞕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡞕

𡞕

Chiết tự chữ 𡞕

[]

U+021795, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡞕

Nghĩa Trung Việt của từ 𡞕


vợ, như "vợ chồng" (vhn)

Chữ gần giống với 𡞕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

Chữ gần giống 𡞕

Tự hình:

Tự hình chữ 𡞕 Tự hình chữ 𡞕 Tự hình chữ 𡞕 Tự hình chữ 𡞕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡞕

vợ𡞕:vợ chồng
𡞕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡞕 Tìm thêm nội dung cho: 𡞕