Từ: 痘痂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痘痂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 痘痂 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòujiā] vảy nốt đậu。痘疮疮口结的痂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痘

đậu:bệnh đậu mùa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痂

già:chết già; già yếu
痘痂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痘痂 Tìm thêm nội dung cho: 痘痂