Chữ 䟢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䟢, chiết tự chữ GIÃY, GIẪY, NHẢY, NHẨY
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䟢:
䟢
Chiết tự chữ 䟢
Biến thể phồn thể: 躎;
Pinyin: chen2, jian4, nian3;
Việt bính: caan3 sung1;
䟢
giẫy, như "giẫy chết; giẫy dụa" (vhn)
giãy, như "giãy chết; giãy nảy" (gdhn)
nhảy, như "bước nhảy; nhảy vọt" (gdhn)
nhẩy, như "xem Nhảy" (gdhn)
Pinyin: chen2, jian4, nian3;
Việt bính: caan3 sung1;
䟢
Nghĩa Trung Việt của từ 䟢
giẫy, như "giẫy chết; giẫy dụa" (vhn)
giãy, như "giãy chết; giãy nảy" (gdhn)
nhảy, như "bước nhảy; nhảy vọt" (gdhn)
nhẩy, như "xem Nhảy" (gdhn)
Chữ gần giống với 䟢:
䟟, 䟠, 䟡, 䟢, 䟣, 䟥, 䟦, 䟧, 䟨, 䟩, 䟪, 䟫, 䟬, 䟭, 跅, 跆, 跋, 跌, 跎, 跏, 跑, 跔, 跕, 跖, 跗, 跙, 跚, 跛, 跞, 践, 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,Dị thể chữ 䟢
躎,
Chữ gần giống 䟢
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䟢
| giãy | 䟢: | giãy chết; giãy nảy |
| giẫy | 䟢: | giẫy chết; giẫy dụa |
| nhảy | 䟢: | bước nhảy; nhảy vọt |
| nhẩy | 䟢: | xem Nhảy |

Tìm hình ảnh cho: 䟢 Tìm thêm nội dung cho: 䟢
