Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成命 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngmìng] mệnh lệnh đã ban ra; quyết định đã ban hành。旧指已发布的命令、决定等。
收回成命。
thu hồi mệnh lệnh đã ban ra.
收回成命。
thu hồi mệnh lệnh đã ban ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 成命 Tìm thêm nội dung cho: 成命
