Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成对 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngduì] 1. thành đôi; thành cặp。两个一组。
2. song sinh; sinh đôi。成双的状态。
2. song sinh; sinh đôi。成双的状态。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |

Tìm hình ảnh cho: 成对 Tìm thêm nội dung cho: 成对
