Từ: 战争保险 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 战争保险:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 战争保险 trong tiếng Trung hiện đại:

Zhànzhēng bǎoxiǎn bảo hiểm chiến tranh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 争

chanh:cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)
danh:danh nhau miếng ăn (tranh nhau)
tranh:nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 险

hiểm:bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm
战争保险 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 战争保险 Tìm thêm nội dung cho: 战争保险