Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 战勤 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhànqín] hậu cần; hậu cần chiến đấu。直接支援军队作战的各种勤务,如运送物资、伤员,带路送信,站岗放哨,维护交通,押送俘虏等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勤
| cùn | 勤: | dao cùn, chổi cùn |
| cần | 勤: | cần cù, cần kiệm; hậu cần, cần vụ |

Tìm hình ảnh cho: 战勤 Tìm thêm nội dung cho: 战勤
