Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 波尔卡 trong tiếng Trung hiện đại:
[bō"ěrkǎ] điệu polka; điệu pôn-ka。一种舞蹈,起源于捷克民族,是排成行列的双人舞,舞曲为2/4拍。
Ghi chú: 〖捷polka〗
Ghi chú: 〖捷polka〗
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔
| ne | 尔: | đè ne (oái oăm) |
| nhĩ | 尔: | nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn) |
| nhẽ | 尔: | nhẽ nào, chẳng nhẽ |
| nẻ | 尔: | nứt nẻ; cười nắc nẻ |
| nể | 尔: | nể nang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡
| tạp | 卡: | tạp (chặn lại) |

Tìm hình ảnh cho: 波尔卡 Tìm thêm nội dung cho: 波尔卡
