Dưới đây là các chữ có bộ Hộ [户]:
Tìm thấy 33 chữ có bộ Hộ [户]
| 戶hộ [4], 户hộ [4], 戸 [4], 戹ách [5], 㦾 [7], 戺 [7], 戻 [7], 戼mão [7], 㦿 [8], 㧀 [8], 戽hố [8], 戾lệ, liệt [8], 房phòng, bàng [8], 所sở [8], 𢨵 [8], 㧁 [9], 㧂 [9], 扁biển, thiên [9], 扂điếm [9], 扃quynh [9], 扄 [10], 扅 [10], 扆ỷ [10], 扇phiến, thiên [10], 𢩉 [10], 𢩊 [10], 扈hỗ [11], 扉phi [12], 扊 [12], 𢩛 [14], 𢩜 [15], 𢩣 [23], 𢩤 [23], |
Các bộ thủ 4 nét
| 心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛), |
