Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 房改 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánggǎi] cải cách nhà ở; cải cách chế độ nhà ở。住房制度改革。
房改方案
dự án cải cách chế độ nhà ở.
房改方案
dự án cải cách chế độ nhà ở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |

Tìm hình ảnh cho: 房改 Tìm thêm nội dung cho: 房改
