Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 房钱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 房钱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 房钱 trong tiếng Trung hiện đại:

[fáng·qian] tiền thuê nhà。房租。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱

tiền:tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ
房钱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 房钱 Tìm thêm nội dung cho: 房钱