Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 所以然 trong tiếng Trung hiện đại:
[suǒyǐrán] nguyên cớ; nguyên do; vì sao vậy。指原因或道理。
知其然而不知其所以然。
biết nó là như vậy nhưng không hiểu vì sao.
他说了半天还是没说出个所以然来。
anh ấy nói một hồi lâu nhưng vẫn không nói được nguyên do vì sao.
知其然而不知其所以然。
biết nó là như vậy nhưng không hiểu vì sao.
他说了半天还是没说出个所以然来。
anh ấy nói một hồi lâu nhưng vẫn không nói được nguyên do vì sao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 所
| sớ | 所: | dâng sớ |
| sở | 所: | xứ sở; sở trường |
| sỡ | 所: | sàm sỡ |
| sửa | 所: | sửa đổi |
| thửa | 所: | thửa một thanh gươm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 以
| dĩ | 以: | dĩ hoà vi quý; khả dĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 所以然 Tìm thêm nội dung cho: 所以然
