Cao su chống va đập cửa

Từ: 市引 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市引:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 市引 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìyǐn] dẫn (bằng 10 lượng)。市制长度单位,一市引等于十市丈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 引

dẫn:dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn
dận:dận chân, dận xuống
dợn:dợn tóc gáy
giận:giận dữ, nổi giận; oán giận
giỡn:đùa giỡn
市引 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 市引 Tìm thêm nội dung cho: 市引