Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 市引 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìyǐn] dẫn (bằng 10 lượng)。市制长度单位,一市引等于十市丈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |

Tìm hình ảnh cho: 市引 Tìm thêm nội dung cho: 市引
