Từ: 打网 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打网:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 网

Nghĩa của 打网 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎwǎng] 1. đan lưới。织成网状物。
2. vãi chày; quăng lưới; tung lưới。撒网(打鱼)。
3. đặt bẫy; giăng bẫy。做圈套,使人中计。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 网

võng网:võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng
打网 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打网 Tìm thêm nội dung cho: 打网