Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打造 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎzào] chế tạo; rèn; làm; đóng (đồ bằng kim loại)。制造(多指金属器物)。
打造农具
rèn nông cụ
打造船只
đóng thuyền bè
打造农具
rèn nông cụ
打造船只
đóng thuyền bè
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |

Tìm hình ảnh cho: 打造 Tìm thêm nội dung cho: 打造
