Cao su chống va đập cửa

Từ: 打造 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打造:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打造 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎzào] chế tạo; rèn; làm; đóng (đồ bằng kim loại)。制造(多指金属器物)。
打造农具
rèn nông cụ
打造船只
đóng thuyền bè

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo:tháo chạy
tạo:tạo ra; giả tạo
xáo:xáo thịt
xạo:nói xạo; xục xạo
打造 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打造 Tìm thêm nội dung cho: 打造