Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托词 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōcí] 1. tìm cớ; mượn cớ。找借口。
托词谢绝
tìm cớ từ chối
2. cớ。借口。
他说有事,这是托词,未必真有事。
anh ấy nói có việc, chỉ là cái cớ, chưa hẳn có việc thật.
托词谢绝
tìm cớ từ chối
2. cớ。借口。
他说有事,这是托词,未必真有事。
anh ấy nói có việc, chỉ là cái cớ, chưa hẳn có việc thật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 托词 Tìm thêm nội dung cho: 托词
