Từ: 扛活 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扛活:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扛 • 活

Nghĩa của 扛活 trong tiếng Trung hiện đại:

[kánghuó] làm công; làm thuê; ở đợ。指给地主或 富农当长工。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扛

căng扛:căng dây; căng sữa
dàng扛:dễ dàng, dịu dàng; dềnh dàng
dăng扛:dăng dây (giăng dây), dăng dăng (giăng giăng)
giang扛:giang tay; giang thương (vác súng)
giăng扛:giăng lưới
giương扛:giương cung; giương vây
giằng扛:giằng co; giằng xé
gồng扛:gồng gánh; gồng mình
khiêng扛:khiêng vác
ràng扛: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 活

hoạt活:hoạt bát, hoạt động
oạc活:kêu oàng oạc
oặt活:bẻ oặt
扛活 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扛活 Tìm thêm nội dung cho: 扛活