Chữ 篘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 篘, chiết tự chữ SUA, SÔ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 篘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 篘

Chiết tự chữ sua, sô bao gồm chữ 竹 芻 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

篘 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 芻
  • trúc
  • ro, so, sô, sồ
  • []

    U+7BD8, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: chou1;
    Việt bính: cau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 篘



    sô (vhn)
    sua, như "se sua" (btcn)

    Nghĩa của 篘 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chōu]Bộ: 竹- Trúc
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    lọc rượu。滤酒。

    Chữ gần giống với 篘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,

    Dị thể chữ 篘

    𥬠,

    Chữ gần giống 篘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 篘 Tự hình chữ 篘 Tự hình chữ 篘 Tự hình chữ 篘

    篘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 篘 Tìm thêm nội dung cho: 篘