Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反动 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎndòng] 1. phản động。指思想上或行动上维护旧制度。反对进步,反对革命。
反动阶级
giai cấp phản động
思想反动
tư tưởng phản động
2. phản tác dụng; tác dụng trái ngược nhau。相反的作用。
反动阶级
giai cấp phản động
思想反动
tư tưởng phản động
2. phản tác dụng; tác dụng trái ngược nhau。相反的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 反动 Tìm thêm nội dung cho: 反动
