Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扩散 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòsàn] khuếch tán; lan rộng; lan truyền; loan truyền; truyền bá; phổ biến; phủ khắp。扩大分散出去。
扩散影响。
ảnh hưởng lan rộng.
毒素已扩散到全身。
độc tố đã lan truyền khắp toàn thân.
浓烟扩散到村庄的上空。
khói mịt mù phủ khắp vòm trời trong thôn.
扩散影响。
ảnh hưởng lan rộng.
毒素已扩散到全身。
độc tố đã lan truyền khắp toàn thân.
浓烟扩散到村庄的上空。
khói mịt mù phủ khắp vòm trời trong thôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扩
| khuếch | 扩: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 扩散 Tìm thêm nội dung cho: 扩散
