Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扭搭 trong tiếng Trung hiện đại:
[niǔ·da] lắc lư; uốn éo。走路时肩膀随着腰一前一后的扭动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扭
| níu | 扭: | níu lại |
| nữu | 扭: | nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |

Tìm hình ảnh cho: 扭搭 Tìm thêm nội dung cho: 扭搭
