Từ: 扭搭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扭搭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扭搭 trong tiếng Trung hiện đại:

[niǔ·da] lắc lư; uốn éo。走路时肩膀随着腰一前一后的扭动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扭

níu:níu lại
nữu:nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭

ráp:ráp lại
tháp:tháp (nối thêm cho dài)
thắp:thắp đèn
đáp:đáp tầu, máy bay đáp xuống sân
đắp:đắp đập; đắp điếm; đắp đổi
扭搭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扭搭 Tìm thêm nội dung cho: 扭搭