Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 野餐 trong tiếng Trung hiện đại:
[yěcān] 1. ăn cơm dã ngoại。带了食物到野外去吃。
2. bữa cơm dã ngoại; cơm dã ngoại。带到野外去吃的一顿饭。
2. bữa cơm dã ngoại; cơm dã ngoại。带到野外去吃的一顿饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |

Tìm hình ảnh cho: 野餐 Tìm thêm nội dung cho: 野餐
