Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 承当 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngdāng] 1. đảm đương; gánh vác; chịu。担当。
方
2. đồng ý; nhận lời; tuân theo; tuân thủ。答应;应承。
方
2. đồng ý; nhận lời; tuân theo; tuân thủ。答应;应承。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 承
| thừa | 承: | thừa ân; thừa nhận; thừa tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 承当 Tìm thêm nội dung cho: 承当
