Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 抑扬顿挫 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抑扬顿挫:
Nghĩa của 抑扬顿挫 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìyángdùncuò] trầm bổng; du dương (âm thanh)。(声音)高低起伏和停顿转折。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抑
| ức | 抑: | ấm ức, ức chế |
| ực | 抑: | ậm ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬
| dương | 扬: | dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顿
| đốn | 顿: | đốn cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挫
| doá | 挫: | nổi đoá |
| doạ | 挫: | doạ dẫm, doạ nạt |
| toả | 挫: | toả bại (thất bại) |

Tìm hình ảnh cho: 抑扬顿挫 Tìm thêm nội dung cho: 抑扬顿挫
