Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓差 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāchāi] phái đi làm việc; điều đi làm việc。旧指官吏指派百姓服劳役,现泛指派人去做某事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 抓差 Tìm thêm nội dung cho: 抓差
