Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 抓耳挠腮 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抓耳挠腮:
Nghĩa của 抓耳挠腮 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāěrnáosāi] 1. vò đầu bứt tai; bối rối lo lắng。形容焦急而又没办法的样子。
2. hoa chân múa tay。形容欢喜而不能自持的样子。
2. hoa chân múa tay。形容欢喜而不能自持的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挠
| nạo | 挠: | nạo sạch; nạo dưỡng dưỡng (gãi ngứa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腮
| tai | 腮: | tai nghe |

Tìm hình ảnh cho: 抓耳挠腮 Tìm thêm nội dung cho: 抓耳挠腮
