Từ: 抗灾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抗灾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 抗 • 灾

Nghĩa của 抗灾 trong tiếng Trung hiện đại:

[kàngzāi] chống thiên tai; phòng chống thiên tai。灾害发生时,采取措施,减轻灾害造成的损失。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗

kháng抗:kháng cự; kháng thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灾

tai灾:tai nạn, thiên tai
抗灾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抗灾 Tìm thêm nội dung cho: 抗灾