Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㯦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯦

[]

U+3BE6, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi2;
Việt bính: kei4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯦


Chữ gần giống với 㯦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 㯦

Tự hình:

Tự hình chữ 㯦 Tự hình chữ 㯦 Tự hình chữ 㯦 Tự hình chữ 㯦

㯦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯦 Tìm thêm nội dung cho: 㯦