Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抛弃 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāoqì] vứt bỏ; quẳng đi; vứt đi。扔掉不要。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛
| phao | 抛: | phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều) |
| phau | 抛: | trắng phau |
| phào | 抛: | phều phào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃
| khí | 弃: | khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại) |

Tìm hình ảnh cho: 抛弃 Tìm thêm nội dung cho: 抛弃
