Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抢亲 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngqīn] cướp cô dâu; cưỡng hôn (tục lệ hôn nhân thời xưa)。一种婚姻风俗,男方通过抢劫女子的方式来成亲。也指抢劫妇女成亲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |

Tìm hình ảnh cho: 抢亲 Tìm thêm nội dung cho: 抢亲
