Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 基干 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīgàn] 1. cốt cán; cơ sở; nền tảng。骨干;基础。
基干民兵。
dân quân cốt cán.
2. cán bộ chủ chốt; cán bộ cốt cán。基本干部。
基干民兵。
dân quân cốt cán.
2. cán bộ chủ chốt; cán bộ cốt cán。基本干部。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 基干 Tìm thêm nội dung cho: 基干
