Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 披靡 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīmǐ] 1. đỗ; gãy (cây cối)。(草木)随风散乱地倒下。
2. tan tác; tán loạn; tơi bời (quân đội)。(军队)溃散。
2. tan tác; tán loạn; tơi bời (quân đội)。(军队)溃散。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靡
| mi | 靡: | mi phí (phí phạm) |
| mị | 靡: | mộng mị |

Tìm hình ảnh cho: 披靡 Tìm thêm nội dung cho: 披靡
