Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罅漏 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàlòu] kẽ hở; khe hở。缝隙,比喻事情的漏洞。
罅漏之处,有待订补。
chỗ có kẽ hở đang cần được lấp kín.
罅漏之处,有待订补。
chỗ có kẽ hở đang cần được lấp kín.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罅
| hách | 罅: | hách lậu chi xứ hữu đãi đính bổ (chỗ sót sẽ sửa sau) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |

Tìm hình ảnh cho: 罅漏 Tìm thêm nội dung cho: 罅漏
