Từ: 披颊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 披颊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 披颊 trong tiếng Trung hiện đại:

[pījiá] bạt tai; tát tai。打嘴巴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 披

bờ:bờ ruộng
pha:pha chộn, pha nan
phi:phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác)
phê:phê trát
phơ:bạc phơ
phơi:phơi phóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颊

giáp:lưỡng giáp (má)
披颊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 披颊 Tìm thêm nội dung cho: 披颊