Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抬盒 trong tiếng Trung hiện đại:
[táihé] khiêng quà; thùng quà (thời xưa khi tặng quà dùng một cái thùng bằng cây lớn, có hai hay ba tầng, do hai người khiêng.)。旧时赠送礼品用的大木盒,多为两层或三层,由两人抬着。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抬
| đài | 抬: | đài thọ; đài thủ (giơ lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盒
| hạp | 盒: | nhất hạp hoả sài (hộp quẹt) |
| hộp | 盒: | cái hộp |
| thạp | 盒: | thạp gạo (vại đựng) |

Tìm hình ảnh cho: 抬盒 Tìm thêm nội dung cho: 抬盒
