Chữ 䇱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇱:

䇱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䇱

䇱

Chiết tự chữ 䇱

䇱 cấu thành từ 3 chữ: 竹, 囗, 夕
  • 竹 trúc
  • 囗 vi
  • 夕 tịch
  • []

    U+41F1, tổng 12 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: na4;
    Việt bính: nap6;

    䇱

    Nghĩa Trung Việt của từ 䇱


    Chữ gần giống với 䇱:

    䇧, 䇨, 䇩, 䇪, 䇫, 䇬, 䇭, 䇮, 䇯, 䇰, 䇱, 䇲, 䇳, 䇴, 笿, 筁, 筅, 筆, 筈, 等, 筊, 筋, 筌, 筍, 筏, 筐, 筑, 筒, 筓, 答, 策, 筙, 筚, 筛, 筜, 筝, 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,

    Chữ gần giống 䇱

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䇱 Tự hình chữ 䇱 Tự hình chữ 䇱 Tự hình chữ 䇱

    䇱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䇱 Tìm thêm nội dung cho: 䇱