Cao su chống va đập cửa

Từ: 抱窝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱窝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抱窝 trong tiếng Trung hiện đại:

[bào〃wō] ấp; ấp trứng。孵卵成雏。
冬天母鸡不抱窝
mùa Đông gà mẹ không ấp trứng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa:phong oa (tổ ong)
抱窝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱窝 Tìm thêm nội dung cho: 抱窝