Từ: 外财 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外财:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 财

Nghĩa của 外财 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàicái] khoảng thu nhập thêm; bổng lộc; tiền boa。外快。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài财:tài sản, tài chính
外财 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外财 Tìm thêm nội dung cho: 外财