Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽水 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōushuǐ] 1. bơm nước (bằng máy bơm)。用水泵吸水。
2. co lại; rút lại (vải) (khi ngâm vào nước)。缩水。
2. co lại; rút lại (vải) (khi ngâm vào nước)。缩水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 抽水 Tìm thêm nội dung cho: 抽水
