Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽水站 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōushuǐzhàn] trạm bơm nước。扬水站的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 站
| trạm | 站: | trạm xá |
| trậm | 站: | làm trậm |

Tìm hình ảnh cho: 抽水站 Tìm thêm nội dung cho: 抽水站
