Từ: 抽苔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽苔:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 抽 • 苔

Nghĩa của 抽苔 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōutái] ra nụ。油菜、韭菜等蔬菜长出花茎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu抽:trìu mến
trừu抽:trừu tượng
ép抽:bắt ép
ắp抽:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苔

dày苔:bề dày; dày dặn; dày vò
dầy苔:công đức cao dầy
thai苔:thai (rêu)
đài苔:thiệt đài (tưa lưỡi)
đày苔:đày ải, tù đày; đày tớ
đầy苔:đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy
抽苔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽苔 Tìm thêm nội dung cho: 抽苔